sonoran lyre snake

Định nghĩa

Danh từ:
- Rắn đàn lia Sonoran: Một loài rắn (Trimorphodon lambda) thuộc họ rắn hổ, sốngcác vùng sa mạc phía tây nam Bắc Mỹ. Tên gọi "lyre snake" (rắn đàn lia) xuất phát từ hoa văn hình chữ V hoặc hình đàn lia trên đầu chúng.
- dụ: The sonoran lyre snake is a nocturnal predator that feeds on lizards and small mammals. (Rắn đàn lia Sonoran loài săn mồi về đêm, ăn thằn lằn động vật nhỏ.)

dụ sử dụng
  • (Rắn đàn lia Sonoran thường được tìm thấycác khu vực sa mạc nhiều đá của Arizona Mexico.)
  • (Mặc dù nọc độc, rắn đàn lia Sonoran hiếm khi cắn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sonoran lyre snake trong sinh thái học: Loài rắn này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể thằn lằn động vật gặm nhấmsa mạc Sonoran.
  • Sonoran lyre snake trong văn hóa địa phương: Một số cộng đồng bản địa coi loài rắn này biểu tượng của sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Lyre snake (danh từ): Tên chung cho các loài rắn thuộc chi Trimorphodon, hoa văn hình đàn lia trên đầu.
  • Sonoran (tính từ): Thuộc về sa mạc Sonoran ở tây nam Bắc Mỹ.
    • dụ: The Sonoran Desert is home to many unique species. (Sa mạc Sonoran nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Trimorphodon lambda: Tên khoa học của loài rắn này.
  • Rắn đàn lia sa mạc Sonoran: Cách gọi mô tả khác (không phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Sonoran lyre snake habitat: Môi trường sống của rắn đàn lia Sonoran.
    • dụ: The sonoran lyre snake habitat includes rocky slopes and canyons. (Môi trường sống của rắn đàn lia Sonoran bao gồm các sườn đá hẻm núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sonoran lyre snake".
sonoran lyre snake
A Sonoran lyre snake rests on a sun-warmed rock.